2026-07-21
Lời tựa:
Nhân kỷ niệm 195 năm ngày Quốc khánh Vương quốc Bỉ
(21/07/1831 – 21/07/2026) - ngày Đức vua Leopold Đệ nhất, vị quốc
vương đầu tiên lên ngôi – LeVanLoi xin trân trọng gửi đến nhân dân Bỉ, các
thành viên BelUnion cùng gia đình, bạn bè thân hữu những lời chúc tốt đẹp nhất,
sức khỏe, hạnh phúc và an lành!
Nhân dịp này, LeVanLoi biên dịch và trân trọng giới thiệu đến
anh/chị bài về bia Bỉ với tựa đề ‘Westvleteren 12 - How Westvleteren 12
Became “The Best Beer In The World"’ của tác giả người Anh Jonny
Garrett viết vào ngày 28/11/2024.
~~~
Westvleteren 12 - How Westvleteren 12 Became “The Best Beer In The World"
A Story of Beer, Buzz, and Belief
~
Jonny Garrett·28/11/2024
~~~
Nguồn ảnh: Wikipedia
Các loại bia vùng Westvleteren. Trong ly, một loại bia 12°
được rót ra, đó là loại bia này.
~
Nhà nấu bia của Tu viện Thánh Sixtô hiện sản xuất ba
dòng bia:
- Westvleteren
Blond (nắp xanh lá): bia Blond Ale theo phong cách Bỉ, nồng
độ cồn 5,8% ABV, chính thức ra mắt vào ngày 10 tháng 6 năm 1999.
- Westvleteren
8 (nắp xanh dương), trước đây có tên Extra: bia phong
cách Dubbel, nồng độ cồn 8,0% ABV.
- Westvleteren
12 (nắp vàng), trước đây có tên Abt: bia phong cách Quadrupel,
nồng độ cồn 10,2% ABV, được giới thiệu lần đầu vào năm 1940.
-
Nguồn ảnh: Wikipedia
Westvleteren XII với hộp quà và ly
~
West là số một — Westvleteren 12 đã vô tình trở thành “bia ngon nhất thế giới” như thế nào
Một câu chuyện về bia, tiếng vang và niềm tin.Nhân dịp tròn hai mươi năm kể từ khi Westvleteren 12 lần đầu
được RateBeer tôn vinh, Jonny Garrett tìm hiểu hành trình đưa loại bia ale đen
đậm độ do một tu viện nhỏ ở vùng tây bắc nước Bỉ nấu trở thành chai bia được
săn lùng nhiều nhất thế giới.
-
I.Hồi kết của những ngày tĩnh lặng
Thị trấn nhỏ yên bình Westvleteren không hề hay biết điều gì
sắp sửa xảy đến.
Các đài tin tức địa phương đưa tin về cảnh hỗn loạn diễn
ra vào cuối mùa hè năm 2005. Những người lái xe đổ về ngôi làng
Westvleteren thuộc vùng Flanders, đỗ xe ở bất cứ chỗ nào còn trống, cày nát các
bãi cỏ và để lại rác vương vãi. Cảnh sát đã phải được điều động. Trực thăng
cũng được huy động. Người dân xếp hàng suốt nhiều giờ bên ngoài tu viện của
làng, khiến giao thông gần như tê liệt.
Rồi cả thế giới biết chuyện gì đang diễn ra, và báo chí bắt
đầu dồn dập liên hệ. Họ muốn biết làm thế nào chỉ với vài tu sĩ, tu viện ấy
lại có thể tạo nên một kỳ tích như vậy—và quan trọng hơn, vì sao họ lại muốn
làm điều đó.
Các tu sĩ của Tu viện Thánh Sixtô (St. Sixtus Abbey),
nằm cách thị trấn Westvleteren vài kilômét về phía nam, đã nấu bia suốt nhiều
thế kỷ, dùng lợi nhuận thu được để duy trì nếp sống thanh tịnh của mình. Giống
như bất kỳ nhà nấu bia tận tâm nào, họ luôn mong muốn bia của mình đạt chất lượng
cao nhất có thể, nhưng đó chưa bao giờ là mục tiêu hàng đầu. Chắc chắn họ cũng
không chủ động đưa Westvleteren 12—một dòng Belgian Dark Strong Ale,
hay còn được nhiều người gọi là Quadrupel—lên bất kỳ trang web xếp hạng
bia nào. Vì thế, có lẽ chính các tu sĩ cũng bất ngờ không kém ai khi, vào năm
2005, một trang web của Mỹ đã tôn vinh Westvleteren 12 là "bia
ngon nhất thế giới".
RateBeer được thành lập vào năm 2000 như một nền tảng
toàn cầu để đánh giá và thảo luận về bia—một phiên bản số của những cuốn sổ tay
mà biết bao người yêu bia từng mang theo suốt nhiều năm. Nhưng khác với những
cuốn sổ cá nhân ấy, các đánh giá trên RateBeer được công khai và có thể tổng hợp
thành dữ liệu; thậm chí trang web còn công bố bảng xếp hạng thường niên dựa
trên điểm đánh giá của cộng đồng. Lần đầu tiên, những tuyên bố về "bia
ngon nhất thế giới" có được một cơ sở dữ liệu thực nghiệm để làm chỗ dựa.
Đến khi RateBeer bán một phần cổ phần cho AB InBev
vào năm 2016, trang web đã trở thành vừa là nguồn tham khảo không thể thiếu đối
với những người yêu bia, vừa là một công cụ tiếp thị đầy sức ảnh hưởng đối với
các nhà nấu bia—không ít thương hiệu thành công rực rỡ hoặc chật vật chỉ vì điểm
số trên RateBeer. Nhưng trở lại năm 2005, đây vẫn chỉ là một trang web dành cho
một cộng đồng khá nhỏ, còn Westvleteren cũng chỉ xuất hiện như một cái
tên mờ nhạt. Khi ấy, mới chỉ khoảng 150 người đánh giá dòng Quadrupel
đậm đà của Westvleteren—với hương nho khô và cam thảo đặc trưng—trên RateBeer.
Thế rồi chỉ sau một đêm, sau gần 200 năm lặng lẽ nấu bia, Westvleteren
12 bỗng trở thành loại bia nổi tiếng nhất thế giới. Sức ảnh hưởng của sự kiện
ấy lan xa vượt khỏi những bức tường của tu viện.
Câu chuyện phi thường về Westvleteren 12—hay Westy
12, như cách nhiều người yêu bia vẫn gọi thân mật—đan xen giữa sự can thiệp
của chính quyền, những hợp đồng cấp phép kéo dài hàng chục năm và cả những trò
đùa tại các lễ hội bia ở Estonia. Có lẽ đây là một trong những ví dụ đầu tiên về
hiện tượng "hype" trong thế giới bia, phơi bày niềm say mê,
đôi khi đến mức cực đoan, của con người đối với những gì khó có thể sở hữu. Đó
cũng là câu chuyện về sự giao thoa giữa những con người vốn chẳng liên quan đến
nhau, khi công nghệ mới buộc các tu sĩ—những người đã chọn đời sống phụng sự đức
tin làm lẽ sống tối thượng—phải đối diện với một cộng đồng yêu bia toàn cầu còn
non trẻ nhưng đầy nhiệt huyết; và rồi, trong một khoảnh khắc của năm 2005, tất
cả bùng nổ như một phản ứng dây chuyền.
Ẩn sau toàn bộ câu chuyện về Westvleteren 12 là một
câu hỏi mà những người yêu bia chưa bao giờ—và có lẽ sẽ không bao giờ—tìm được
lời đáp: Đâu mới là loại bia ngon nhất thế giới?
II.
Thế giới bên ngoài
Trên bức tường gạch bao quanh Tu viện Thánh Sixtô (St.
Sixtus) có một viên gạch phản chiếu gần như không ai để ý thấy. Từ bên
ngoài nhìn vào, bạn sẽ không thể thấy bất cứ điều gì bên trong tu viện; thứ duy
nhất hiện lên chỉ là hình ảnh phản chiếu của chính mình. Rất có thể đó là một tấm
gương hai chiều, để các tu sĩ của St. Sixtus có thể quan sát con phố bên ngoài
mà người trong làng không thể nhìn ngược vào họ; để lặng lẽ dõi theo thế giới
mà họ hiếm khi bước chân đến; và để suy ngẫm về cảnh hỗn loạn từng diễn ra bên
ngoài cánh cổng tu viện vào cuối mùa hè năm 2005.
Đối với Dòng Xitô Tuân luật Nghiêm ngặt (Cistercian
Order of the Strict Observance), hay thường được biết đến với tên gọi Trappist,
việc tiếp xúc với thế giới bên ngoài không bị cấm, nhưng được giới hạn ở mức tối
thiểu. Nếu nhìn qua viên gạch phản chiếu ấy ngày nay, các tu sĩ có lẽ sẽ chỉ thấy
từng tốp khách lác đác đến nhận những két bia đã đặt trước bằng ô tô, hoặc ghé
quán cà phê của tu viện, nơi phục vụ ba dòng bia của họ theo chai: Blond
(5,8% ABV), Dubbel (8% ABV) và Quadrupel (10,2% ABV).
Khung cảnh giờ đây yên ắng hơn rất nhiều so với hai mươi năm
trước, nhưng thỉnh thoảng vẫn có hàng xe xếp hàng tại khu vực nhận bia (beer
drive-through), còn quán cà phê thì nhộn nhịp suốt cả ngày. Với phần lớn
khách ghé thăm, đây đơn thuần là một điểm dừng chân quen thuộc để dùng bữa trưa
của người địa phương; một cuộc hành hương mang ý nghĩa tôn giáo hơn là hành
trình săn bia. Sau khi thưởng thức một chai Blond cùng món croque
monsieur (bánh mì kẹp phô mai và giăm bông nướng), nhiều người thong thả dạo
bước trên con đường rợp bóng cây chạy dọc theo tu viện, dẫn tới Lourdesgrot.
Tại nơi này, dưới tán cây xanh rì rào trong gió, những người
giáo dân có thể đến cầu nguyện ở vị trí gần tu viện nhất. Hàng chục tượng Đức
Trinh Nữ Maria lặng lẽ cúi nhìn xuống mặt đất, như chẳng hề để tâm đến những
ngọn nến chỉ cháy chừng nào đồng nến 1 euro còn đủ sức duy trì. Bên trái
lối vào là ba chiếc ghế dài, nơi các tu sĩ Tu viện Thánh Sixtô ngồi mỗi
khi cử hành nghi thức phụng vụ. Đây cũng là điểm duy nhất mà bức tường cao và
hàng rào cây mở ra một khoảng trống, cho phép người bên ngoài nhìn vào khuôn
viên tu viện. Nhưng tất cả những gì hiện ra chỉ là cây cối và bụi rậm.
Và đó gần như cũng là tất cả những gì từng hiện hữu khi tu
viện mới được khai sinh. Năm 1610, một nhóm ẩn tu chuyển đến một nhà thờ
bị bỏ hoang và xin vị viện phụ địa phương cho phép thành lập một cộng đoàn đan
tu. Tuy nhiên, đến năm 1784, tu viện này bị Hoàng đế La Mã Thần thánh
Joseph II ra lệnh giải thể với lý do rằng mọi tu viện chỉ chuyên về đời sống
chiêm niệm—tức những nơi không giảng dạy hay chăm sóc cộng đồng địa phương—đều "không
mang lại ích lợi cho con người, nên cũng không đẹp lòng Thiên Chúa."
Thế nhưng, ba mươi năm sau, một cụ ông tên Joannes
Baptista Victoor đến sống giữa khu rừng này để dành những năm tháng cuối đời
cho việc cầu nguyện và lao động. Ông ấp ủ mong muốn thành lập một tu viện mới
như di sản để lại cho đời. Dù không kịp chứng kiến ước nguyện ấy thành hiện thực,
ông vẫn sống đủ lâu để đón chào những tu sĩ sẽ biến giấc mơ đó thành hiện thực.
Họ đến vào ngày 1 tháng 8 năm 1831 từ Tu viện Trappist Mont-des-Cats
ở Pháp, sau khi vị Bề trên (Prior) của họ xảy ra bất đồng với một giám mục
địa phương. Bằng một sự tình cờ của lịch sử, các tu sĩ ấy tìm đến khu rừng của
Victoor và xin tá túc tại nơi ẩn cư của ông. Tu viện địa phương xem đây là sự
tái lập của một cộng đoàn đan tu và chính thức cho phép họ thành lập một cộng
đoàn mới.
III.
Một sự xao lãng cần thiết
Công việc xây dựng nhà thờ và các công trình khác nhanh
chóng được khởi công, nhưng những người sáng lập sớm phải đối mặt với khó khăn
về tài chính. Bề trên Franciscus-Maria van Langendonck đã cầu viện chính
quyền Bỉ, và từ đó được kết nối với tu viện Trappist nói tiếng Hà Lan duy nhất
còn lại ở Flanders vào thời điểm ấy.
Nhờ khoản hỗ trợ từ Tu viện Westmalle, cùng với sự
đóng góp của những người dân địa phương khá giả và nguồn thu ít ỏi từ việc bán
gỗ, bơ và trứng của trang trại non trẻ, công trình mới thực sự được đẩy nhanh
tiến độ. Theo truyền thống của các đan viện, các tu sĩ luôn cung cấp thức ăn và
đồ uống cho những người lao động thế tục làm việc tại công trường, trong đó có
cả bia. Lượng bia tiêu thụ nhiều đến mức, vào năm 1838, tu viện đã chi 919
franc để mua lại một nhà nấu bia cũ nhằm tự sản xuất bia. Đến năm 1870,
một nhà nấu bia mới được lắp đặt, và từ 1877, các tu sĩ bắt đầu bán bia
cho cộng đồng địa phương.
Trong hơn 80 năm tiếp theo, tu viện phát triển hưng
thịnh. Với nhà nấu bia ngày càng mở rộng, cùng trang trại, xưởng sản xuất bơ sữa,
xưởng mộc và xưởng đóng sách, Tu viện Thánh Sixtô luôn nhộn nhịp hoạt động,
là nơi sinh sống của khoảng 50 tu sĩ cùng một thời điểm. Khi Chiến
tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ, tu viện được sử dụng làm nơi tiếp nhận người
tị nạn, binh lính và nguồn tiếp tế, nhưng vẫn duy trì các hoạt động cốt lõi của
mình. Thậm chí, không lâu sau Ngày Đình chiến (Armistice Day), nhà nấu
bia của tu viện còn được mở rộng thêm.
Hai thập niên tiếp theo có lẽ là giai đoạn bận rộn nhất của nhà
nấu bia Tu viện Thánh Sixtô cho đến thời hiện đại. Năm 1922, nhà nấu
bia được mở rộng; năm 1926, một giếng khoan artesian được đào để cung cấp
nguồn nước ổn định; và năm 1927, một động cơ hơi nước được đưa vào vận
hành. Đến năm 1931, các tu sĩ lắp đặt dây chuyền đóng chai, lần đầu tiên
bán bia dưới dạng chai đóng gói thay vì chỉ phục vụ tại chỗ, đồng thời phân phối
trên khắp nước Bỉ. Những loại bia này lần lượt mang tên 4º, 6º và
8º, theo hệ thống "độ bia" của Bỉ—một cách tính tỷ trọng
ban đầu (original gravity) của bia từng được luật pháp Bỉ sử dụng làm
căn cứ tính thuế, nhưng nay đã không còn được áp dụng. Rồi đến năm 1939,
đúng một thế kỷ sau mẻ bia đầu tiên, tu viện cho ra mắt dòng 12º—tiền
thân của loại bia mà nhiều thập niên sau sẽ trở thành một hiện tượng toàn cầu.
Tu viện một lần nữa gần như không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ
Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhưng chính nhà nấu bia lại rơi vào những
tranh luận nội bộ. Hoạt động sản xuất bia đã phát triển đến mức Viện phụ
Gerardus, được bầu vào năm 1941, lo ngại rằng nó đang trở thành một
sự xao lãng đối với đời sống đan tu. Trong bản kiến nghị gửi Tổng Hội của
Dòng Xitô Tuân luật Nghiêm ngặt vào tháng 10 năm 1945, ông viết rằng:
"Việc vận hành nhà nấu bia tạo ra quá nhiều tiếp xúc với thế giới bên
ngoài và những ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với đời sống tu trì."
Sau đó, hội đồng của Tu viện Thánh Sixtô quyết định
thu hẹp quy mô nhà nấu bia, chỉ sản xuất lượng bia đủ phục vụ các tu sĩ, quán
cà phê của tu viện và những ân nhân. Mục tiêu của quyết định này là giúp các tu
sĩ có thêm thời gian dành cho việc học hỏi, lao động chân tay và duy trì đời sống
cầu nguyện liên lỉ trong sự tĩnh lặng. Trong suốt sáu mươi năm, chủ
trương ấy đã phát huy hiệu quả. Thế nhưng, chính vào lúc đó, hội đồng tu viện lại
vô tình đặt mình vào một lộ trình không thể tránh khỏi của sự va chạm với thế
giới bên ngoài.
IV.
Canh bạc
Mọi chuyện bắt đầu từ một ván bài. “Chủ một nhà máy phô
mai và Viện phụ là bạn của nhau,” Marco Passarella, Giám đốc Kinh
doanh của Brouwerij St. Bernardus, kể về mối liên hệ giữa Tu viện
Thánh Sixtô và St. Bernardus. “Họ thường chơi bài cùng nhau.”
Người chủ nhà máy phô mai ấy là Evariste Deconinck,
người đã mua lại cơ sở sản xuất phô mai St. Bernardus từ một tu viện
khác ở Bỉ, nhưng hoàn toàn không có kinh nghiệm trong ngành nấu bia. Có thể
chính trong một ván bài, hoặc ở một dịp nào đó, Viện phụ Gerardus đã đề
nghị Deconinck một giấy phép sản xuất (licensing agreement) để nấu
các dòng bia của St. Sixtus. Từ đó, St. Bernardus đảm nhận việc nấu
bia mang tên Westvleteren trong suốt 46 năm, cho đến năm 1992.
Quyết định ấy không phải không gây tranh cãi. Nó có nguy cơ
khiến người tiêu dùng nhầm lẫn, đồng thời đặt danh tiếng về chất lượng và sự
chính trực mà các tu sĩ dày công xây dựng vào tay những người không thuộc đời sống
đan tu. Theo Jef van den Steen trong cuốn Trappist, Cha
Edmundus Verschelden của Tu viện Westmalle đã kịch liệt phản đối thỏa
thuận cấp phép này. Ông cho rằng hợp đồng sẽ khiến các tu sĩ "bị trói
tay", và nhấn mạnh rằng "trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không
nên ký kết."
Thế nhưng, Viện phụ Gerardus hẳn đã rất tin tưởng người
bạn của mình, hoặc hiểu rằng nhà nấu bia nhỏ của tu viện sẽ không đủ khả năng bảo
đảm nguồn tài chính để duy trì cộng đoàn. Deconinck đầu tư mua thiết bị nấu bia
cho St. Bernardus, đồng thời mời Mathieu Szafranski—người phụ
trách nấu bia không phải tu sĩ (lay brewmaster) của Tu viện Thánh
Sixtô—trở thành cộng sự trong doanh nghiệp mới.
Chính vì vậy, từ lâu nhiều người vẫn cho rằng—một phần nhờ sự
hiện diện của Szafranski, và có lẽ cũng nhờ cách St. Bernardus xây dựng
hình ảnh thương hiệu đầy sức hút—những loại bia do Deconinck và Szafranski nấu
tại St. Bernardus gần như giống hệt những loại bia trước đây được nấu
trong nhà nấu bia của St. Sixtus: từ quy trình, nguyên liệu cho đến cả
chủng men mà St. Sixtus sử dụng để lên men bia. Thế nhưng, thực tế có lẽ
phức tạp hơn nhiều.
Theo những nguồn tin thân cận với Westvleteren, việc
ngũ cốc bị phân phối theo chế độ tem phiếu trong Chiến tranh Thế giới thứ
hai khiến các nhà nấu bia ở vùng Tây Flanders không thể nấu bia đủ
thường xuyên để duy trì sức khỏe của các chủng men nhà (house yeast).
Vì vậy, cả các nhà nấu bia Trappist lẫn các nhà nấu bia thế tục đã chia sẻ men
với nhau trong suốt thời chiến. Điều này khiến việc truy tìm nguồn gốc chính
xác của chủng men St. Sixtus từ thập niên 1930 gần như là điều bất khả
thi. Trong "Trappist Blog", nhà báo chuyên về bia người Bỉ Wim
Swinnen thậm chí còn nhận định rằng: "Rất có thể chưa bao giờ tồn tại
một chủng men thuần St. Sixtus." Cũng cần lưu ý rằng một số nguồn báo
chí Bỉ cho rằng những dòng bia nguyên bản của St. Sixtus có lẽ giống với
phong cách Oud Bruin ngày nay hơn là những dòng Quadrupel hiện đại
do Westvleteren hay St. Bernardus sản xuất.
Dù bia của St. Bernardus vào năm 1946 có giống bia Westvleteren
đến mức nào, thỏa thuận cấp phép vẫn mang lại lợi nhuận lớn đến mức Evariste
Deconinck quyết định bán hẳn mảng sản xuất phô mai vào năm 1959 để tập
trung hoàn toàn vào việc nấu bia. Điều khiến các tu sĩ bất ngờ là chính tu viện
cũng ngày càng phát đạt, không chỉ nhờ phần lợi nhuận được chia từ St.
Bernardus.
Theo các nguồn tin từ Westvleteren, nhà nấu bia của
tu viện thường xuyên rơi vào tình trạng cháy hàng, mặc dù không ít mẻ
bia bị nhiễm khuẩn khiến họ phải nhận lại sản phẩm do khách trả về. Dẫu vậy,
các tu sĩ vẫn tiếp tục mở rộng nhà nấu bia vào các năm 1964, 1965
và 1976. Đợt mở rộng cuối cùng bao gồm cả việc xây dựng một phòng thí
nghiệm, theo đề nghị của Thầy Thomas từ Tu viện Westmalle, người
được mời đến để giải quyết các vấn đề về chất lượng.
Tuy nhiên, Thầy Thomas không chỉ đơn thuần phân tích
những mẻ bia cũ. Ông đã thực hiện hàng loạt thay đổi đối với công thức và quy
trình nấu bia, đưa chủng men Westmalle vào sử dụng, đồng thời loại bỏ phần
lớn thiết bị nấu bia cũ, bao gồm cả coolship—bể làm nguội bia dạng mở
truyền thống. Có thể nói, ông đã "làm mới" hoàn toàn các dòng bia của
tu viện, định hình nên danh mục Westvleteren mà chúng ta biết đến ngày
nay. Đến năm 1987, một công ty kỹ thuật bên ngoài tiếp tục hiện đại hóa
nhà nấu bia. Khoản đầu tư ấy hoặc được tính toán rất kỹ, hoặc đơn giản là đến
đúng thời điểm, bởi chỉ năm năm sau, toàn bộ việc sản xuất bia Westvleteren
phải được đưa trở lại bên trong tu viện.
Danh tiếng mà các nhà nấu bia Trappist gây dựng được
từ đầu thế kỷ XX—đặc biệt là Westmalle—đã khiến không ít nhà nấu bia thế
tục tìm cách tận dụng danh xưng "Trappist". Để bảo vệ tên gọi
này, Westmalle đã đăng ký nhãn hiệu "Trappist Beer" vào
năm 1933, và một năm sau, Orval đăng ký biểu tượng con cá
nổi tiếng của mình. Thế nhưng, nhiều nhà nấu bia gia đình ở Bỉ vẫn tiếp tục sử
dụng chữ "Trappist" trên nhãn bia, trong đó có những tên tuổi
lớn như Het Anker (với Cardinal Trappist) và Van Eeke (nhà
nấu bia của Trappist 't Kapittel).
Năm 1960, các tu sĩ của Orval đã nhờ luật sư xử
lý vụ việc Van Veltem Brewery tung ra một loại bia mang tên Trappist
Van Veltem. Tòa án Thương mại Ghent ra phán quyết buộc Van Veltem ngừng
bán sản phẩm này và bồi thường tượng trưng một franc Bỉ cho Orval. Đến
năm 1979, một phán quyết khác liên quan đến phô mai Trappist còn
đi xa hơn khi xác định rằng "Trappist" không được định nghĩa bởi
hương vị, mà bởi nguồn gốc—sản phẩm phải được tạo ra bên trong khuôn
viên một tu viện. Tiền lệ pháp lý đã được thiết lập.
Trong suốt thời gian đó, Westvleteren dường như vẫn lặng
lẽ đứng ngoài mọi tranh cãi. Trớ trêu thay, loại bia "Trappist"
của họ lại được sản xuất tại một nhà nấu bia thế tục chỉ cách tu viện khoảng 10
km. Hợp đồng này chấm dứt vào năm 1992, và các tu sĩ một lần nữa tự
đảm nhận toàn bộ việc sản xuất bia, nhằm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Trappist
được chính thức hoàn thiện vào năm 1997.
Ngay từ đầu, Westvleteren đã chủ trương duy trì quy
mô nhỏ. Khác với phần lớn các nhà nấu bia Trappist khác, tu viện vẫn giữ lại yếu
tố lao động thủ công trong khu nấu bia bằng cách để chính các tu sĩ trực tiếp
tham gia nấu bia. Trong lễ cung hiến nhà nấu bia mới, Viện phụ đã khẳng
định một câu nói sau này trở thành tuyên ngôn của Westvleteren:
"Chúng tôi không phải là những người nấu bia. Chúng
tôi là các tu sĩ; và chính vì muốn sống đời tu sĩ, chúng tôi mới nấu bia."
Quyết định ấy được người dân địa phương nhiệt liệt ủng hộ,
nhưng đối với St. Bernardus, nó gần như là một đòn giáng chí mạng.
“Các tu sĩ bỗng trở thành đối thủ cạnh tranh của chúng tôi ở
một mức độ nào đó, và việc phát triển trở nên vô cùng khó khăn,” Marco
Passarella nhớ lại. “Cho đến năm 1998, bầu không khí ở đây vẫn rất u
ám, vì mọi người đều tìm người mua lại nhà nấu bia và gần như không còn đầu tư
thêm nữa.”
May mắn thay, St. Bernardus được cứu vào năm 1998,
khi doanh nhân địa phương Hans Depypere mua lại nhà nấu bia. Ông đầu tư
mạnh vào thiết bị sản xuất lẫn xây dựng thương hiệu, đưa doanh nghiệp trở lại
quỹ đạo tăng trưởng, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt đẹp với St. Sixtus,
để tiếp tục nấu các dòng bia theo đúng công thức đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
Ngày nay, Westvleteren sử dụng chủng men Westmalle, trong khi St.
Bernardus vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản phát triển từ chủng men do nghệ
nhân nấu bia người Ba Lan Mathieu Szafranski truyền lại.
Hai loại bia này khó có thể phân biệt nếu không được đặt cạnh
nhau để nếm trực tiếp. St. Bernardus Abt 12 có màu sẫm, đậm đà và sâu lắng,
nổi bật với hương ca cao và cà phê trái cây hòa quyện cùng kẹo bơ cứng và quả
chà là. Trong khi đó, bia của các tu sĩ Westvleteren 12 thanh thoát hơn,
với caramel, quả sung, các loại quả mọng đỏ và cam thảo; khi được ủ lâu, bia
phát triển thêm các tầng hương thảo mộc và vỏ cam khô.
Cả hai đều là những chai bia phức hợp, cuốn hút và được giới
yêu bia vô cùng kính trọng. Nhưng vào năm 2005, chỉ có một được
bình chọn là "bia ngon nhất thế giới". Chỉ có một trở
thành hiện tượng toàn cầu. Chỉ có một tạo nên một cơn sốt lớn đến mức
chính quyền phải can thiệp.
Vậy điều gì đã khiến một loại bia sản xuất với sản lượng
nhỏ, gần như vô danh, vụt từ bóng tối bước lên đỉnh cao của thế giới bia?
V.
Ngày tin tức vắng vẻ
Bart Verhaeghe nhớ lại: “Đó là tháng Tám, hầu như
chẳng có tin tức đáng chú ý nào. Thế là một phóng viên của Đài Phát thanh –
Truyền hình Quốc gia Bỉ (VRT) để mắt đến câu chuyện này... và rồi mọi thứ bùng
nổ.”
Hiện nay, Bart Verhaeghe làm việc cho Cave Direct, một
nhà nhập khẩu bia của Vương quốc Anh. Nhưng vào đầu những năm 2000, ông điều
hành công ty nhập khẩu của riêng mình, trực tiếp đưa những dòng bia Bỉ đặc sản
đến với số ít quán bar và quán bia khi ấy còn quan tâm đến dòng bia này. Với những
chủ quán thật sự am hiểu bia, Westvleteren chính là "quân át chủ
bài" giúp ông chốt các thương vụ.
Thời điểm đó, lịch bán bia của Westvleteren chỉ được
thông báo trên một tấm bảng đen đặt trước cổng nhà nấu bia, và mỗi khách
có thể mua tối đa năm két bia—không cần đăng ký hay giải thích lý do.
“Tôi lái một chiếc Volvo Estate, rất lý tưởng để chở
bia,” Verhaeghe kể. “Nhưng những chiếc két gỗ thì đúng là cơn ác mộng, vì chúng
không thể xếp chồng lên nhau.”
Vì sống ở Anh nên cha vợ ông là người đến tu viện nhận bia,
còn Verhaeghe sẽ ghé qua lấy trên đường về khi sang Bỉ mua những loại bia khác
cho cửa hàng. Đối với những người thực sự đam mê bia, Westvleteren chính
là "Chén Thánh" (Holy Grail). Ông vẫn nhớ một buổi sáng
sớm tháng 12 năm 2004, khi đến nhận bia và nhìn thấy một "kim tự
tháp" phủ đầy tuyết ngay trước cổng tu viện. Lại gần mới biết đó chỉ là...
một chiếc lều.
“Một chàng trai bước ra,” ông kể. “Là một sinh viên trao đổi
người Mỹ. Kính của cậu ấy mờ đặc vì hơi nước. Cậu đi bộ từ ga Poperinge,
tức khoảng 16 km.”
Đáng tiếc cho chàng sinh viên ấy, hôm đó tu viện chỉ bán Westvleteren
Blond (8º). Thế là cậu mua đầy ba lô, rồi vào quán cà phê của tu viện để
thưởng thức những dòng bia còn lại. Verhaeghe và người chú của mình ngồi ăn
trưa, uống bia cùng cậu trong lúc lấy can đảm cho chuyến lái xe giữa trời giá
rét, rồi tiện đường chở cậu quay lại ga tàu.
“Cậu ấy biết về Westvleteren còn nhiều hơn cả phần lớn
người dân địa phương,” Verhaeghe cười nhớ lại.
Đến năm 2004, bia Westvleteren vẫn khá dễ
mua—miễn là bạn có mặt đúng ngày mở bán hoặc sẵn sàng cắm trại qua đêm để chờ.
Mọi thứ thay đổi hoàn toàn sau khi câu chuyện của RateBeer lan truyền.
“Cả tu viện gần như bị người ta tràn đến,” Yves Panneels,
người hiện phụ trách truyền thông của tu viện, kể lại. “Đột nhiên những con đường
quê quanh Westvleteren ùn tắc chưa từng thấy. Cảnh sát buộc phải can thiệp.”
Vì bia (một cách chính thức) chỉ được bán ngay tại cổng
nhà nấu bia, hàng nghìn người—từ những người yêu bia cho đến công chúng hiếu kỳ—đổ
về tu viện với hy vọng mua được vài két. Quyết định của Viện phụ Gerardus
vào năm 1945, chỉ bán bia cho những ai trực tiếp đến cổng tu viện, vốn
nhằm giữ khoảng cách với thế giới bên ngoài. Nhưng trớ trêu thay, chính quyết định
ấy cuối cùng lại kéo cả thế giới đến gần tu viện hơn bao giờ hết.
Cơn sốt tiếp tục được thổi bùng khi Yves Leterme, người
đứng đầu Chính quyền vùng Flanders lúc bấy giờ, tiết lộ rằng ông có thói
quen uống một chai Westvleteren 12 mỗi tối trước khi đi ngủ. Làn sóng
đưa tin liên tiếp khiến dòng người vẫn không ngừng đổ về, bất kể hôm đó có bia
để bán hay không.
Những đoàn xe nối đuôi nhau kéo dài hàng kilômét quanh tu viện.
VRT thậm chí còn điều trực thăng để ghi hình cảnh ùn tắc từ trên không.
“Đó toàn là những con đường nhỏ giữa đồng quê,” Verhaeghe giải
thích. “Mỗi lần chỉ đủ một chiếc xe đi qua, nên phải nhường nhau liên tục. Cổng
tu viện lại nằm ngay một ngã ba chữ T, vì thế xe cộ đổ về từ đủ mọi hướng.”
Để chấm dứt tình trạng hỗn loạn, các tu sĩ triển khai một hệ
thống mà công chúng sau này gọi là "điện thoại đặt bia" (beer
phone), yêu cầu mọi người phải gọi điện đặt trước nếu muốn mua bia.
Ngay trong ngày mở bán đầu tiên theo hình thức này,
tu viện nhận được hơn 100.000 cuộc gọi, trong khi họ chỉ có chưa đến
300 két bia để bán.
Lượng cuộc gọi khổng lồ đã làm toàn bộ hệ thống điện thoại
địa phương bị tê liệt, buộc chính phủ Bỉ phải can thiệp và thiết lập một đường
dây nóng trên phạm vi toàn quốc dành riêng cho việc đặt mua bia. Thế nhưng,
ngay cả như vậy, việc trả lời hết tất cả các cuộc gọi vẫn là điều không thể. Rất
nhiều người rời đi trong thất vọng—đặc biệt là những người kinh doanh bia vốn
phụ thuộc vào số lượng bia mua được từ tu viện.
“Cha vợ tôi gọi đến hàng trăm lần mà chưa bao giờ kết nối
được,” Verhaeghe chỉ biết nhún vai.
Khi nhu cầu vượt xa nguồn cung đến mức cực đoan, giá của Westvleteren
trên thị trường xám (grey market) tăng vọt. Những người buôn bán
chuyên nghiệp nhanh chóng tổ chức các mạng lưới thu mua và bán lại bia với số
lượng lớn. Cha vợ của Verhaeghe đã tận mắt chứng kiến điều đó khi đang chờ vợ tại
một khu mua sắm gần tu viện.
“Ông đỗ xe lại, và cách đó hai chỗ là một chiếc xe tải màu
trắng,” Verhaeghe kể. “Một chiếc xe khác chạy tới phía sau, cửa xe mở ra, năm
két Westvleteren được trao đổi. Năm phút sau lại có một chiếc khác đến. Cứ
thế, hết chiếc này đến chiếc khác.”
Trong khi tu viện bán bia với giá khoảng 1,50 euro một
chai, thì ở những nơi như Hà Lan, người tiêu dùng phải trả tới 20
euro cho mỗi chai. Ngay cả khi cơn sốt gọi vào đường dây đặt bia dần
lắng xuống, sức hút của Westvleteren 12 trong giới yêu bia vẫn không hề
suy giảm. Loại bia này giữ vị trí số một trên RateBeer cho đến năm 2008,
khi bị Dark Lord của Three Floyds vượt qua—một dòng bia thường được
xem là khởi nguồn của những cảnh tượng xếp hàng dài và cơn sốt săn bia tại các
nhà nấu bia. Nhưng xét cho cùng, Westvleteren 12 mới chính là đợt phát
hành "hype" đầu tiên trong lịch sử bia, và chắc chắn là trường
hợp đầu tiên mà cơn sốt ấy lan rộng ra cả truyền thông đại chúng.
Không ít nhà nấu bia ngày nay—những cái tên đã trở nên quen
thuộc trên toàn thế giới—đều thừa nhận rằng họ từng "chơi theo luật của
RateBeer": lựa chọn phong cách bia và thiết kế công thức với mục tiêu
đạt điểm thật cao trên trang web này. Tất cả đều ít nhiều chịu ảnh hưởng từ câu
chuyện phi thường của Westvleteren.
Điểm số trên RateBeer của Beer Geek Brunch gần
như một tay đưa Mikkeller trở thành một doanh nghiệp thành công về mặt
thương mại, còn chính trang web xếp hạng này cũng góp phần giúp Omnipollo
phát triển thành một thương hiệu đa quốc gia.
Đồng sáng lập Omnipollo, Henok Fentie, từng
chia sẻ vào năm 2022:
“Khi đó, chúng tôi gần như bị ám ảnh bởi RateBeer, và
chính nó quyết định chúng tôi sẽ nấu loại bia nào. Việc xuất khẩu lúc bấy giờ gần
như hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn có nằm trong top 10 nhà nấu bia hay không.
Bạn không thể nấu Lager hay Mild, vì chúng sẽ kéo điểm đánh giá của bạn xuống.”
Trong 15 năm kể từ lần cuối Westvleteren 12 đứng
đầu RateBeer, đã có không ít những đợt phát hành bia gây sốt đến rồi đi.
Thế nhưng, mỗi khi người ta tranh luận về "loại bia ngon nhất thế giới",
cái tên Westvleteren 12 vẫn luôn được nhắc đến.
Và khi mọi ồn ào quanh Tu viện Thánh Sixtô cuối cùng
cũng lắng xuống, chỉ còn lại một câu hỏi:
Liệu Westvleteren 12 có thực sự xứng đáng với danh hiệu ấy?
VI.
Phép thử
Tại Tallinn Craft Beer Week 2017, nhà nấu bia Estonia
Lehe Pruulikoda đã thực hiện một trò đùa nổi tiếng mà chính họ gọi là "một
thí nghiệm". Họ mua 100 chai Westvleteren 12, rót toàn bộ vào một
keg (thùng bia tươi), rồi phục vụ tại lễ hội dưới chính thương hiệu của
mình với cái tên Monky Business.
Khi đó, chủ sở hữu của nhà nấu bia là Tarmo Tali
không hài lòng với điểm số mà các loại bia của mình nhận được trên RateBeer.
Ông muốn kiểm chứng xem thiên kiến vô thức (unconscious bias) ảnh
hưởng đến việc chấm điểm bia nhiều đến mức nào.
“Không ai trong chúng tôi biết chuyện đó cả,” Mati Sild,
trưởng nhóm nấu bia của Lehe Pruulikoda, người trực tiếp rót bia tại lễ
hội hôm ấy, kể lại.
“Tôi đã nấu một mẻ thử nghiệm của một dòng Quadrupel,
và [Tali] nói kiểu như: 'Cũng không phải một Quad tệ.' Nhưng đến cuối tuần
đó, ông ấy lặng lẽ thay thùng bia của tôi bằng Westvleteren. Chỉ sau khi
chúng tôi phục vụ xong, ông ấy mới tiết lộ sự thật.”
Dẫu vậy, Sild cho biết anh vẫn cảm thấy có điều gì đó không ổn.
Anh vốn rất yêu thích Westvleteren 12 và từng cố gắng
tái hiện loại bia này trong công thức của mình, sử dụng cùng nhà cung cấp malt
với tu viện và tham khảo nhiều công thức clone (clone recipe)
trên Internet. Trước khi bia được nạp CO₂ (carbonation), anh đã nếm
thử và khá hài lòng với kết quả. Nhưng tại lễ hội, anh ngạc nhiên khi thấy
hương vị của ly bia mình đang rót quen thuộc đến lạ, nhất là với một lần
thử đầu tiên.
Chính vì vậy, anh càng háo hức mời mọi người thưởng thức,
trong khi bản thân anh cũng không hề biết rằng thứ bia đang được phục vụ thực
chất là Westvleteren 12.
Thế nhưng, phản ứng của khách tham dự lại khá hờ hững.
Đến nay, bạn vẫn có thể xem điểm số của Monky Business
trên Untappd, được tổng hợp từ những người đã chuyển đánh giá của họ từ RateBeer
sang nền tảng này. Mặc dù một số người tham dự lễ hội nghi ngờ về danh tính thực
sự của loại bia, phần lớn chỉ chấm điểm ở mức trung bình rồi tiếp tục sang gian
hàng khác.
Trong bài viết về thí nghiệm này, Tarmo Tali kể rằng
có người còn nhận xét bia "khá tẻ nhạt" và là "một nỗ
lực thất bại."
Ngay cả khi việc chuyển bia từ chai sang keg có thể
đã ảnh hưởng đến chất lượng—và theo lời Sild, Tali đã cố gắng bù lại bằng cách
bổ sung CO₂ sau đó—thì khoảng cách về điểm số trên Untappd cho thấy vẫn
còn nhiều yếu tố khác tác động đến cảm nhận của người uống.
Trên Untappd, Westvleteren 12 hiện có điểm
trung bình 4,49/5, trong khi Monky Business chỉ đạt 3,45/5.
Thật dễ để kết luận rằng Westvleteren 12 đạt điểm
đánh giá cao chỉ vì quá khan hiếm. Nhưng thực tế, Westvleteren 12 thậm
chí còn không phải là loại bia hiếm nhất của Westvleteren, chứ
chưa nói đến việc là dòng bia Trappist, Quadrupel hay bia Bỉ
hiếm nhất. Lý do đằng sau điểm số ấn tượng của Westvleteren 12 không chỉ
đơn thuần nằm ở việc nó khó mua đến mức nào.
Trước hết, đây dường như là dòng bia Trappist đen có nồng
độ cồn cao đầu tiên.
Rochefort 10 và Chimay Blue chỉ xuất hiện vào
thập niên 1950, còn La Trappe Quadrupel phải đến những năm 1990
mới ra đời. Trong khi đó, Westvleteren 12 nguyên bản chỉ được nấu trong sáu
năm trước khi việc sản xuất được chuyển sang St. Bernardus. Vậy tại
sao St. Bernardus Abt 12 lại không được xem là chuẩn mực của
phong cách này?
Có lẽ câu trả lời nằm ở cách danh tiếng của Westvleteren
12 được khuếch đại vào năm 2005, từ đó vô thức khiến mọi người có xu
hướng chấm điểm ưu ái hơn. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là "hiệu
ứng neo" (anchoring effect): một giá trị ban đầu—chẳng hạn như "bia
ngon nhất thế giới" hay điểm số 4,49 trên Untappd—có thể tác động
một cách thiếu khách quan đến cách chúng ta đánh giá sau này. Ngay cả khi một
người không thực sự thích loại bia ấy, họ vẫn có xu hướng chấm điểm gần với mức
mà cộng đồng đã dành cho nó.
Hiệu ứng này cũng có thể diễn ra theo chiều ngược lại, như
trong vụ Monky Business. Khi một loại bia đã được tôn vinh là "bia
ngon nhất thế giới", thì mỗi lần người ta thưởng thức một Quadrupel
khác, trong đầu họ gần như sẽ tự động xuất hiện câu hỏi:
"Liệu nó có ngon bằng Westvleteren không?"
Và ngay cả khi câu trả lời là có, chính quá trình nhận
thức ấy cũng vô tình củng cố vị thế của Westvleteren 12 như thước đo
của cả phong cách. Mọi loại bia khác chỉ có thể được đánh giá bằng hoặc thấp
hơn chuẩn mực đó.
“Đó chính là định nghĩa của một Quad,” Mati Sild
nhận xét. “Nếu bạn nấu một dòng Quadrupel, thì chính loại bia ấy sẽ trở
thành chuẩn mực để so sánh. Khi người ta đánh giá một Quad, họ gần như luôn xem
nó giống Westvleteren 12 đến mức nào.”
Vậy nếu Westvleteren 12 thực sự là chuẩn mực mà mọi dòng
Quadrupel khác đều được đem ra so sánh—và chấm điểm—thì rốt cuộc nó được nấu
như thế nào?
VII.
“Đó không phải là một thứ thần dược”
Joris Pattyn nhớ lại chuyến thăm của mình: “Trong
mắt người tiêu dùng, bia Trappist luôn mang một vẻ gì đó rất huyền bí,” ông
nói. “Nhưng suy cho cùng, nó cũng chỉ là bia. Không phải một thứ thần dược.”
Pattyn là một tác giả, blogger chuyên viết về bia và cũng là
một trong những thành viên hoạt động tích cực trên RateBeer đến từ Antwerp,
Bỉ. Đồng thời, ông cũng là một trong số rất ít người không phải tu sĩ từng
được phép tham quan nhà nấu bia của Tu viện Thánh Sixtô.
Pattyn là bạn lâu năm của Jan Adriaensen, cựu nghệ
nhân nấu bia trưởng của Tu viện Westmalle. Westmalle là nơi cung cấp chủng
men tươi cho Westvleteren, đồng thời hỗ trợ tu viện về các vấn đề kỹ
thuật và thiết bị mỗi khi cần. Năm 2007, Adriaensen có dịp đến St.
Sixtus, và Pattyn hỏi liệu ông có thể đi cùng hay không. Vị tu sĩ phụ trách
nhà nấu bia trả lời rằng, nếu Pattyn muốn đến, ông phải viết một lá thư giải
thích lý do.
Đó là vào năm 2007, khi tu viện vẫn đang dần thích
nghi với danh tiếng mới của mình. Đường dây đặt bia đã được chuyển sang
hệ thống điện thoại quốc gia; dù vẫn luôn có người trực, điện thoại không còn
reo liên tục như trước. Các tu sĩ rất thận trọng để tránh tạo thêm bất kỳ sự
chú ý nào từ truyền thông. Vì vậy, Pattyn viết rằng ông hoàn toàn hiểu vì sao
tu viện không muốn tăng sản lượng bia, và chuyến tham quan sẽ giúp ông giải
thích điều đó với những người khác.
“Chỉ cần như vậy là đủ,” Pattyn kể.
Thế là Pattyn, vợ ông và Jan Adriaensen đến trước cổng nhà nấu
bia, chờ cánh cổng mở ra.
Điều đầu tiên khiến Pattyn ấn tượng là quy mô nhỏ bé
và tính thủ công của nhà nấu bia. Vào năm 2000, sản lượng của nhà
nấu bia đã đạt giới hạn khoảng 4.750 hectolit mỗi năm. Giới hạn này hoàn
toàn xuất phát từ quyết định của các tu sĩ: không lắp thêm bồn lên men,
đồng thời kiên quyết giữ quy trình để các dòng bia đen được ủ lạnh (cold
conditioning) trong thời gian lên tới hai tháng.
Ở hầu hết các nhà nấu bia thương mại—thậm chí cả một số tu
viện Trappist quy mô lớn—sự kiên định với quy trình như vậy có lẽ rất khó được
chấp nhận. Thế nhưng, ngoại trừ những điều chỉnh nhỏ để thích ứng với sự thay đổi
theo mùa của malt và hoa bia, công thức Westvleteren 12 gần như không thay đổi
kể từ năm 1992.
Đến ngày nay, bia vẫn được nấu bằng hoa bia từ vùng
Poperinge, malt Dingemans sản xuất tại Stabroek (tỉnh
Antwerp), cùng đường nghịch đảo (invert sugar) để tăng độ cồn (ABV)
mà không làm thân bia (body) trở nên nặng hơn như khi bổ sung thêm malt.
Mỗi mẻ bia đều sử dụng chủng men tươi được chuyển từ Westmalle,
sau đó lên men trong các bồn lên men hình chữ nhật, miệng mở.
Nhà nấu bia không sử dụng lọc bia hay máy ly tâm.
Thay vào đó, bia được ủ lạnh cho đến khi đóng chai. Trước khi đóng chai,
các tu sĩ bổ sung thêm đường để tạo điều kiện cho quá trình lên men lần hai
trong chai (refermentation in bottle), chính quá trình này tạo ra lượng CO₂
tự nhiên giúp bia có ga.
Rõ ràng, không hề có phép màu nào trong quy trình ấy.
Thế nhưng, những loại bia xuất sắc như Westvleteren 12
dường như luôn vượt lên trên toàn bộ những kiến thức khoa học phía sau quá
trình sản xuất để tiến gần đến nghệ thuật. Có lẽ chính điều đó giải
thích cảm giác hơi hụt hẫng mà Pattyn trải qua khi tận mắt nhìn thấy nhà nấu
bia.
“Nhà nấu bia thì vẫn chỉ là nhà nấu bia, dù nó được vận
hành bởi các tu sĩ,” Pattyn nói. “Nhưng những người làm ra loại bia ấy
thực sự yêu công việc của mình. Họ say mê chất lượng của từng mẻ bia, ngay cả
khi bản thân họ sẽ không bao giờ uống Westvleteren 12.”
Theo Yves Panneels, các tu sĩ của Tu viện Thánh
Sixtô không uống Westvleteren 8 hay Westvleteren 12, mà chỉ
dùng Westvleteren Blond. Tuy nhiên, Westvleteren vẫn là một trong
số rất ít tu viện Trappist còn để chính các tu sĩ trực tiếp tham gia sản xuất
bia cho đến tận vài năm gần đây. Ngày nay, vẫn còn ba tu sĩ đảm nhiệm những
vai trò quan trọng: một người phụ trách nấu bia, một người phụ trách đóng gói,
và một người quản lý sổ sách. Trong khi đó, ở phần lớn các nhà nấu bia Trappist
khác, các tu sĩ chỉ còn giữ vai trò trong ban điều hành của doanh nghiệp.
Thoạt nhìn, có vẻ như tồn tại một nghịch lý: chính tu viện
luôn mong muốn tránh xa ảnh hưởng từ thế giới bên ngoài lại là nơi yêu cầu người
mua phải đến tận cổng tu viện để nhận bia, đồng thời kiên quyết giữ toàn bộ quá
trình sản xuất dưới sự kiểm soát trực tiếp của mình. Thế nhưng, chính cách
làm đó lại cho phép các tu sĩ kiểm soát loại bia của họ một cách chặt chẽ nhất
có thể.
Ngày nay, người mua phải đặt trước qua hệ thống trực tuyến,
và mỗi lần chỉ được mua tối đa hai két bia. Hệ thống này hoạt động rất
hiệu quả trong việc sàng lọc những người có ý định mua bia để bán lại, bằng
cách theo dõi danh tính người mua cũng như thời điểm họ đặt hàng gần nhất.
“Đã có hơn 1.000 tài khoản bị khóa vì phát hiện những dấu
hiệu bất thường,” Yves Panneels cho biết. “Mục tiêu lớn nhất của
các tu sĩ là để ngày càng nhiều người có cơ hội thưởng thức Westvleteren, với một
mức giá hợp lý—một mức giá do chính các tu sĩ quyết định.”
Tuy nhiên, cũng có những thời điểm họ buộc phải mở cánh cửa
với thế giới bên ngoài.
Năm 2012, tu viện cần một khoản kinh phí lớn để trùng
tu các công trình, nên phải tìm đến những thị trường có khả năng mang lại nguồn
thu cao hơn. Vì vậy, Westvleteren 12 được phát hành dưới dạng hộp quà
tặng tại Hoa Kỳ, trong đó có một đợt bán lớn diễn ra vào ngày 12
tháng 12.
Đến năm 2023, Tu viện Thánh Sixtô thông báo sẽ
phân phối khoảng 240.000 chai—tương đương khoảng 10% sản lượng hằng
năm—sang Hà Lan. Mục tiêu của quyết định này là làm giảm sức hấp
dẫn của thị trường xám, vốn vẫn là kênh mua bán lại đáng kể cuối cùng đối với
Westvleteren.
Dĩ nhiên, đó không phải là con đường duy nhất.
Ngay lúc này, rất có thể hàng trăm chai Westvleteren vẫn
đang nằm trên máy bay hoặc trên những chuyến tàu biển, được đóng gói cẩn thận
trong những chiếc hộp nhỏ, vượt qua nửa vòng trái đất để đến tay những người
yêu bia đầy háo hức. Đổi lại, những chai bia ấy thường được trao đổi lấy một
món đồ hiếm và quý giá khác đến từ chính quê hương của người nhận.
Sau tất cả, Westvleteren 12 có thực sự là loại bia
ngon nhất thế giới hay không... có lẽ không còn là điều quan trọng nhất.
Điều quan trọng duy nhất là bạn tin điều gì.
***
Jonny Garrett
Jonny Garrett là một cây bút chuyên về bia, podcaster
và nhà sản xuất nội dung video sống tại London, Vương quốc Anh. Ông là
tác giả của hai cuốn sách The Meaning of Beer và A Year in Beer.
Jonny cũng là đồng sáng lập kênh YouTube The Craft Beer Channel, một
trong những kênh nổi tiếng về bia thủ công tại Anh.
Ông được vinh danh là Beer Writer of the Year (Cây bút viết
về bia của năm) vào cả hai năm 2019 và 2022.
~~~
Lê Văn Lợi biên dịch (với sự trợ giúp của ChatGPT)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét